* 01 Bộ máy bao gồm:
- 01 Máy trong hộp kèm phụ tùng chuẩn
- 01 Chân nhôm toàn đạc chính hãng Leica GST-05L
- 01 Gương đơn chính hãng Leica GPR111
- 01 Sào gương chính hãng Leica GLS11
- 01 Chân ba kẹp sào chính hãng Leica
* Tặng kèm:
- 01 Bộ gương MINI Leica GMP111
- 02 Bộ đàm Kenwood
- 01 Balo đeo máy
BẢO HÀNH 03 NĂM
Leica FlexLine TS10 là dòng máy toàn đạc điện tử cao cấp thuộc phân khúc khảo sát chính xác cao của hãng Leica Geosystems (Thụy Sỹ), ra đời nhằm cải tiến và nâng cấp toàn diện các mẫu máy TS02, TS06, TS09 và TS11.
Máy được trang bị phần mềm trường 3D Leica Captivate mạnh mẽ, màn hình cảm ứng màu rộng 5” (WVGA 800x480px), tích hợp công nghệ tự động đo chiều cao trạm máy AutoHeight và tính năng an toàn chống trộm mySecurity.
Tự động đo, đọc và đặt chiều cao trạm máy bằng tia Laser xuống mặt đất, giúp giảm tối đa thời gian chết và rủi ro sai số.
Gói phần mềm 3D chuyên sâu dựa trên ứng dụng trực quan, tích hợp luồng dữ liệu 3D hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Màn hình cảm ứng màu lớn 5" độ phân giải cao (800x480px) cùng bàn phím 25 nút đầy đủ giúp thao tác mượt mà.
Đo khoảng cách không gương tới 1000m, đo gương tới 3500m, kháng bụi nước IP66 và pin hoạt động liên tục 15-30 giờ.
| 1. Ống Kính & Hiển Thị | |
| Độ phóng đại & Trường nhìn | 30x | 1º30’ (2.7m tại 100m) |
| Màn hình hiển thị | 02 Màn hình cảm ứng màu 5” (WVGA 800×480 px) |
| Bàn phím & Hệ điều hành | Bàn phím chữ và số 25 phím | Windows EC7 |
| 2. Đo Góc (ISO 17123-3) | |
| Độ chính xác đo góc | 1” / 2″ / 3″ / 5″ (Tùy chọn phiên bản) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1” |
| Dải bù tự động | 3.78’ (Độ chính xác bù nghiêng: 1.5”) |
| 3. Đo Khoảng Cách (EDM - ISO 17123-4) | |
| Đo có gương (GPR1 / Long Range) | 3.500 m (Chế độ Long range > 10.000m) |
| Đo không gương Laser | 500 m / 1.000 m (Thời gian đo: 2.4 giây) |
| Độ chính xác đo gương (Chính xác / Nhanh) | 1mm + 1.5ppm (2.4s) | 2mm + 1.5ppm (2s) |
| Độ chính xác không gương Laser | 2mm + 2ppm |
| 4. Quản Lý Dữ Liệu & Dọi Tâm | |
| Bộ nhớ trong & Thẻ nhớ | 2GB Flash nội bộ | Thẻ nhớ SD/USB 1GB - 8GB |
| Định dạng dữ liệu xuất/nhập | GSI, DXF, LandXML, ASCII... |
| Dọi tâm Laser | Chấm Laser 2.5mm @ 1.5m (Độ chính xác: 1.5mm) |
| 5. Nguồn Điện & Môi Trường | |
| Pin sạc & Thời lượng sử dụng | Pin Li-ion (GEB 331/361) 11.1V | Sử dụng 15 đến 30 giờ |
| Chuẩn bảo vệ / Nhiệt độ làm việc | IP66 / Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +50°C (Độ ẩm 95%) |
| Trọng lượng máy | 4.4 kg – 4.9 kg (Gọn nhẹ, cơ động) |