- Hãng SX: Leica - Thụy Sỹ
- Chất lượng: mới 100%
- Độ phóng đại ống kính: 30X
- Độ chính xác đo góc: 5"
- Đo không gương: 500m
- Bảo hành chính hãng: 2 năm
- Tặng gói kiểm định: 5 năm
- Đổi mới trong: 1 tháng
- Miễn phí giao hàng toàn quốc
- Giá tốt nhất LH: 0983927945

Leica FlexLine TS07 5" R1000 là thế hệ máy toàn đạc điện tử hiện đại của hãng Leica Geosystems (Thụy Sỹ), kết hợp mức giá thành vô cùng hợp lý cùng hiệu suất làm việc vượt trội.
Sở hữu độ chính xác đo góc 5", tầm đo không gương mở rộng 1.000m (R1000), tính năng tự động đo chiều cao trạm máy AutoHeight và màn hình màu cảm ứng 3,5" vận hành trên phần mềm Leica FlexField trực quan.
Độ chính xác đo góc 5" chuẩn xác, phục vụ hiệu quả cho các công trình xây dựng, giao thông và khảo sát địa chính.
Đo khoảng cách không gương lên đến 1.000m, giúp đo đạc linh hoạt vào bất kỳ bề mặt điểm khuất nào.
Đo, đọc và cài đặt chiều cao trạm máy tự động bằng tia Laser, rút ngắn đáng kể thời gian thiết lập trạm.
Thân máy thiết kế chắc chắn, chống va đập tốt và đạt tiêu chuẩn IP66 giúp hoạt động ổn định mọi môi trường.
| 1. Ống Kính & Đo Góc | |
| Độ chính xác đo góc | 5" (Góc hiển thị: 0,5" / 1") |
| Độ phóng đại & Trường ngắm | 30X | 1°30' (Khoảng cách đo ngắn nhất: 1,5m) |
| Tự động bù xiên | 2 trục (Phạm vi bù: 6') | Laser dẫn hướng: Có |
| 2. Đo Khoảng Cách (EDM R1000) | |
| Đo không gương (RL) | 1.000 m |
| Phạm vi đo gương (Đơn / Mini / Chùm 3) | 3.500m / 1.000m / 10.000m (Gương giấy: 250m) |
| Độ chính xác đo cạnh | (1 + 1,5ppm x D) mm |
| Thời gian đo (Fine / Rapid / Tracking) | 2,4s / 2,5s / 0,15s |
| 3. Giao Diện & Bộ Nhớ | |
| Màn hình & Bàn phím | Màn hình màu cảm ứng 3,5" + Bàn phím 28 phím Alpha |
| Hệ điều hành & Phần mềm | Windows EC7 | Phần mềm Leica FlexField |
| Bộ nhớ & Kết nối | Bộ nhớ trong 2GB Flash | Thẻ nhớ 1GB/8GB, RS-232C, USB 2.0 |
| Định dạng dữ liệu xuất/nhập | GSI, DXF, XML, ASCII, XLS |
| 4. Môi Trường & Thông Số Khác | |
| Bọt thủy điện tử & Bọt thủy tròn | Thủy điện tử: 6' | Thủy tròn: 10'/2mm |
| Rọi tâm Laser & Nguồn điện | Rọi tâm Laser | Pin Li-ion 11,1V / 2800mAh |
| Tiêu chuẩn bảo vệ / Nhiệt độ | IP66 (IEC60529) | Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 50°C |
| Kích thước & Trọng lượng | 138 x 174 x 348 mm | Trọng lượng: 4,3 kg |