Topcon GM-105 là dòng máy toàn đạc điện tử cao cấp thế hệ mới thuộc GM-100 Series của tập đoàn Topcon (Nhật Bản), thiết kế trên nền tảng công nghệ vượt trội mang đến độ ổn định và chính xác hàng đầu.
Sở hữu độ chính xác đo góc 5”, khoảng cách đo không gương EDM mở rộng từ 800m - 1.000m trong chỉ 0,9 giây, lớp vỏ hợp kim Magiê siêu bền đạt chuẩn IP66, thời lượng pin Li-ion BDC70 lên đến 28 giờ và hệ thống bảo mật định vị toàn cầu độc quyền TSshield™.
Pin BDC70 dung lượng lớn cho phép làm việc liên tục đến 28 giờ (ở 20°C), đáp ứng thoải mái nhiều ca đo đạc kéo dài.
Khung vỏ hợp kim magiê chắc chắn, chống va đập, chống thấm nước và bụi bẩn tuyệt hảo theo tiêu chuẩn IP66.
Hệ thống điện tử thông minh giúp định vị vị trí máy từ xa qua Internet, cập nhật phần mềm và khóa máy khi mất cắp.
Trang bị phím bấm đo nhanh (Trigger key) bên hông máy giúp người đo thực hiện phép đo mà không cần rời mắt khỏi thị kính.
| 1. Ống Kính & Đo Góc | |
| Độ phóng đại & Độ phân giải | 30x / 2.5" (Chiều dài: 171mm | Đường kính kính vật: 45mm / EDM 48mm) |
| Ảnh & Trường nhìn | Ảnh thuận | Trường nhìn 1°30' (26m/1.000m) | Tiêu cự nhỏ nhất: 1.3m |
| Độ chính xác đo góc | 5" (ISO 17123-3) | Góc đọc nhỏ nhất: 0.5"/1" hoặc 1"/5" |
| Cảm biến bù nghiêng | Bù 2 trục (Dual-axis), dải làm việc ±6' |
| 2. Đo Khoảng Cách (EDM) | |
| Đo không gương (RL) | 0.3m ~ 800m (Điều kiện tốt: 1.000m) | Độ chính xác: ±(2 + 2ppm x D) mm |
| Đo tới gương đơn | 1.3m ~ 5.000m (Điều kiện tốt: 6.000m) | Độ chính xác: ±(1.5 + 2ppm x D) mm |
| Đo tới tấm phản quang / Gương mini | 1.3m ~ 500m (Độ chính xác: ±(2 + 2ppm x D) mm) |
| Thời gian đo (Chính xác / Thôi / Đuổi) | 0.9 giây / 0.6 giây / 0.4 giây (Hiển thị nhỏ nhất: 0.0001m / 0.001m) |
| 3. Giao Diện, Bộ Nhớ & Kết Nối | |
| Màn hình & Bàn phím | 2 màn hình LCD đồ họa (192x80 dots) | Bàn phím chữ & số 28 phím có đèn nền |
| Phím kích hoạt đo nhanh | Phím bấm bên hông máy (Trigger Key) linh hoạt |
| Bộ nhớ trong & Bộ nhớ ngoài | 50.000 điểm đo | Hỗ trợ thẻ nhớ USB ngoài lên đến 32GB |
| Cổng giao tiếp data | Serial RS-232C, USB 2.0 (Type A), Bluetooth Class 1.5 (phạm vi 10m) |
| 4. Thông Số Chung & Nguồn Điện | |
| Đèn dẫn hướng (Guide Light) | Green LED (524nm) & Red LED (626nm), cự ly 1.3m ~ 150m |
| Tia Laser chỉ điểm & Dọi tâm | Laser đỏ đồng trục chùm tia EDM | Dọi tâm quang học 3x (Tùy chọn Laser) |
| Vỏ máy & Tiêu chuẩn bảo vệ | Vỏ hợp kim Magiê | Kháng bụi nước IP66 (IEC 60529:2001) |
| Pin sạc & Thời gian làm việc | Pin Li-ion BDC70 | Thời gian làm việc liên tục xấp xỉ 28 giờ (ở 20°C) |
| Kích thước & Trọng lượng | 183(W) x 181(D) x 348(H) mm | Trọng lượng: 5.3 kg (kèm pin & đế) |