Topcon GM-55 là công cụ khảo sát và bố trí điểm hoàn hảo thuộc phân khúc GM-50 Series của tập đoàn Topcon (Nhật Bản), thiết kế trên nền tảng công nghệ mới vượt trội mang lại độ linh hoạt và tin cậy cao trên thực địa.
Sở hữu độ chính xác đo góc 5”, đo không gương EDM cự ly 500m (điều kiện tốt lên tới 800m) chỉ trong 0,9 giây, lớp vỏ hợp kim Magiê siêu bền đạt chuẩn IP66, thời lượng pin Li-ion BDC70 lên đến 28 giờ và công nghệ bảo mật độc quyền TSshield™.
Sử dụng pin BDC70 dung lượng cao cho khả năng đo đạc liên tục suốt 28 giờ (ở 20°C), loại bỏ lo lắng cạn pin trong ca làm việc.
Thiết kế khung vỏ hợp kim magiê chắc chắn, chống va đập và chống thấm nước, bụi bẩn tuyệt hảo theo tiêu chuẩn IP66.
Hệ thống điện tử thông minh giúp định vị vị trí máy từ xa qua Internet, hỗ trợ cập nhật phần mềm và khóa máy chống mất cắp.
Trang bị nút bấm kích hoạt đo nhanh bên hông máy, giúp người đo thao tác đo chính xác mà không cần rời mắt khỏi thị kính.
| 1. Ống Kính & Đo Góc | |
| Độ phóng đại & Độ phân giải | 30x / 2.5" (Chiều dài: 171mm | Đường kính kính vật: 45mm / EDM 48mm) |
| Ảnh & Trường nhìn | Ảnh thuận | Trường nhìn 1°30' (26m/1.000m) | Tiêu cự nhỏ nhất: 1.3m |
| Độ chính xác đo góc | 5" (ISO 17123-3) | Góc đọc nhỏ nhất: 0.5"/1" hoặc 1"/5" |
| Cảm biến bù nghiêng | Bù 2 trục (Dual-axis), dải làm việc ±6' |
| 2. Đo Khoảng Cách (EDM) | |
| Đo không gương (RL) | 0.3m ~ 500m (Điều kiện tốt: 800m) | Độ chính xác: ±(2 + 2ppm x D) mm |
| Đo tới gương đơn | 1.3m ~ 4.000m (Điều kiện tốt: 5.000m - 6.000m) | Độ chính xác: ±(1.5 + 2ppm x D) mm |
| Đo tới tấm phản quang / Gương mini | 1.3m ~ 500m | Độ chính xác: ±(2 + 2ppm x D) mm |
| Thời gian đo (Chính xác / Thô / Đuổi) | 0.9 giây / 0.6 giây / 0.4 giây (Hiển thị nhỏ nhất: 0.0001m / 0.001m) |
| 3. Giao Diện, Bộ Nhớ & Kết Nối | |
| Màn hình & Bàn phím | 2 màn hình LCD đồ họa (192x80 dots) | Bàn phím chữ & số 28 phím có đèn nền |
| Phím kích hoạt đo nhanh | Phím bấm bên hông máy (Trigger Key) thao tác tiện lợi |
| Bộ nhớ trong & Bộ nhớ ngoài | 5.000 điểm đo (Lưu tối đa 50.000 điểm) | Hỗ trợ thẻ nhớ USB ngoài up to 32GB |
| Cổng giao tiếp data | Serial RS-232C, USB 2.0 (Type A), Bluetooth Class 1.5 (phạm vi 10m) |
| 4. Thông Số Chung & Nguồn Điện | |
| Đèn dẫn hướng (Guide Light) | Green LED (524nm) & Red LED (626nm), cự ly 1.3m ~ 150m |
| Tia Laser chỉ điểm & Dọi tâm | Laser đỏ đồng trục chùm tia EDM | Dọi tâm quang học 3x (Tùy chọn Laser) |
| Vỏ máy & Tiêu chuẩn bảo vệ | Vỏ hợp kim Magiê | Kháng bụi nước IP66 (IEC 60529:2001) |
| Pin sạc & Thời gian làm việc | Pin Li-ion BDC70 | Thời gian làm việc liên tục xấp xỉ 28 giờ (ở 20°C) |
| Kích thước & Trọng lượng | 183(W) x 181(D) x 348(H) mm | Trọng lượng: 5.3 kg (kèm pin & đế) |