Trimble M3 sở hữu đầy đủ ưu điểm của một dòng máy toàn đạc điện tử hoàn hảo: tích hợp công nghệ đo không gương cạnh dài Trimble DR (Direct Reflex) giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và thiết lập trạm máy.
Kết hợp công nghệ khối đo xa EDM siêu tốc, độ chính xác cao cùng phần mềm thực địa mạnh mẽ Trimble Access trên màn hình cảm ứng QVGA rực rỡ, đảm bảo hoàn thành công việc hiệu quả với kết quả cực kỳ đáng tin cậy.
Đo không gương cự ly xa tới 500m nhanh chóng, cho phép khảo sát dễ dàng ở những điểm địa hình hiểm trở, khuất hướng.
Giao diện trực quan hỗ trợ ghi chép dữ liệu, tính toán phức tạp và xử lý kết quả đo tức thì ngay tại thực địa.
Trang bị 02 màn hình hiển thị màu cảm ứng tươi sáng, thao tác mượt mà, giúp tăng hiệu suất công việc.
Vỏ nhôm cứng cáp chống va đập, tiêu chuẩn IP66 bền bỉ cùng thời lượng pin ấn tượng liên tục lên tới 26 giờ.
| 1. Ống Kính & Đo Góc | |
| Độ phóng đại & Chiều dài ống kính | 30X | Chiều dài: 125mm | Tiêu cự ngắn nhất: 1.5m |
| Độ chính xác đo góc | 1", 2", 3", 5" (Tùy chọn cấu hình model) |
| Cảm biến bù nghiêng & Dọi tâm | Bù nghiêng 2 trục (Dải bù: ±3.5') | Tùy chọn Dọi tâm Quang học hoặc Laser |
| 2. Đo Khoảng Cách (EDM) | |
| Khoảng cách đo có gương | 3.000m (Độ chính xác: ±(2mm + 2ppm x D)) |
| Khoảng cách đo không gương (DR) | 500m (Độ chính xác: ±(3mm + 2ppm x D)) |
| Khoảng cách đo tới gương giấy | 300m (Tấm phản xạ 5cm x 5cm) |
| 3. Giao Diện & Bộ Nhớ | |
| Màn hình hiển thị | 2 màn hình (Màn 1: Cảm ứng màu QVGA 320x240 | Màn 2: LCD 128x64) |
| Phần mềm hiện trường | Trimble Access chuyên nghiệp cài đặt sẵn |
| Bộ nhớ & Kết nối | RAM 128MB, Flash 1GB | Cổng Cáp RS-232C, USB, Bluetooth không dây |
| 4. Nguồn Điện & Môi Trường | |
| Nguồn điện & Pin sạc | Pin Li-ion 3.8V DC | Thời gian làm việc: 26 giờ (Thời gian sạc: 4 giờ) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ / Nhiệt độ | IP66 (Chống bụi & nước phun mạnh) | Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +50°C |
| Kích thước & Trọng lượng | 149 x 145 x 306 mm | Trọng lượng: 4.2 kg |